
24
Lp đt gi treo tường
Lp đt b gi treo tường
B gi treo tường (đưc bn riêng) cho php bn lp sn phm lên tường.
Đ bit thông tin chi tit v cch lp đt gi treo tường, hy xem hướng dẫn đi km gi treo tường.
Chng tôi khuyên bn nên liên h với k thut viên đ đưc tr gip khi lp đt gi treo tường.
Samsung Electronics không chịu trch nhim v bt k hng hc no đi với sn phm hay thương tch no đi với bn hoc người khc nu bn t lp đt gi treo tường.
Thông s k thut ca b gi treo tường
(VESA)
―
Lp gi treo tường lên tường đc vuông gc với sn nh. Trước khi lp
gi treo tường vo cc b mt như tm p tường, hy liên h với đi l
gn nht đ bit thêm thông tin.
Nu bn lp sn phm trên tường nghiêng, sn phm c th bị đổ v
dẫn đn thương tch c nhân nghiêm trng.
•
B gi treo tường ca Samsung c hướng dẫn lp đt chi tit v tt c cc b phn cn thit cho vic lp
rp đu đưc cung cp.
•
Không sử dụng vt di hơn đ di chun hoc không ph hp với thông s vt chun VESA. Vt qu di c
th lm hng phn bên trong ca sn phm.
•
Đi với gi treo tường không ph hp với thông s vt chun VESA, đ di ca vt c th khc nhau ty
thuc vo thông s k thut ca gi treo tường.
•
Không vn vt qu cht. Vn qu cht c th lm hng sn phm hoc khin sn phm bị đổ, dẫn đn
thương tch c nhân. Samsung không chịu trch nhim v cc kiu tai nn ny.
•
Samsung không chịu trch nhim v hư hng sn phm hoc thương tch c nhân khi người tiêu dng sử
dụng gi treo tường không phi l VESA hoc không đưc ch định hoc người tiêu dng không tuân theo
cc hướng dẫn lp đt sn phm.
•
Kch thước chun cho b gi treo tường đưc hin thị trong bng bên dưới.
Đơn vị: mm
Tên mu sn phm Thông s l vít
VESA (A * B) tính
bng milimet
Vít chun S lưng
DB10D 50 × 50 M4 / L8~12 4
―
Không lp đt b gi treo tường trong khi sn phm ca bn đang bt. Vic ny c th dẫn đn thương tch c
nhân do đin git.
Komentarze do niniejszej Instrukcji