
77
Định dạng
•
Chn đnh dng đ hin th mn hnh b chia nh.
Full Natural
H
•
Chn s lưng thit b hin th nm ngang.
•
C th sp xp đưc ti đa 15 mn hnh vo mi hng.
―
C th gn ti đa 6 cho V nu 15 đưc gn cho H.
V
•
Chn s lưng thit b hin th nm dc.
•
C th sp xp đưc ti đa 15 mn hnh vo mi hng.
―
C th gn ti đa 6 cho H nu 15 đưc gn cho V.
Screen Position
•
Xem b cục cc mn hnh (đưc đt cu hnh bi ch đ chia mn hnh) hoc thay đổi b cục theo yêu cu.
•
Screen Position v Preview đưc kch hot khi Video Wall đưc đt thnh bt.
•
Lưu rng nu nhiu nhm đưc chn, Preview ch đưc kch hot nu ci đt cho H v V
ph hp với b
cục ca cc nhm đ chn.
•
Đ thay đổi
Position
, chn mt nhm v ko vo v tr mới.
―
Khong bin đổi ca cc ci đt cho ch đ chia mn hnh c th khc nhau ty theo mẫu sn phm.
PIP
-
Thông tin cơ bn cn thit đ điu chnh s xut hin trong mn hnh menu.
-
PIP s b tt khi Video Wall đang On.
-
Lưu rng Picture Size b tt khi PIP đang On.
PIP Size
•
Xem PIP Size ca mn hnh hin ti.
PIP Source
•
Chn ngun vo PIP.
Sound Select
•
Chn v kch hot âm thanh t mn hnh chnh hoc mn hnh phụ.
Channel
•
C th thay đổi kênh nu
PIP Source l TV.
Komentarze do niniejszej Instrukcji