Samsung MD65C podręczniki

Instrukcje obsługi i podręczniki użytkownika dla Nie Samsung MD65C.
Dostarczamy 2 pdf podręczników Samsung MD65C do pobrania za darmo według typów dokumentów: Instrukcja Użytkownika


Samsung MD65C Instrukcja Użytkownika (266 strony)


Marka: Samsung | Kategoria: Nie | Rozmiar: 6.13 MB |

 

Spis treści

MÀN HÌNH LFD

1

Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng

1

Trưc khi s dng sn phm

2

Chun bị

2

S dng MDC

2

Điu chnh mn hnh

3

Điu chnh âm thanh

3

License 265

6

Thuật ng 266

6

Trước khi sử dụng sn phẩm

7

Lưu  an ton

8

Điện v an ton

9

Cnh báo

10

Thận trng

10

Hot động

12

Chuẩn b

15

Kiểm tra các thnh phần

16

Các phụ kiện đưc bán riêng

17

Cp DP-DVI

18

(Đưc dng đ kt ni hp

18

Hp kt ni mng PIM

18

Các linh kiện

19

Trnh đơn điu khiển

20

Cổng Mô t

21

Lắp đế có dây gi

22

Điu khiển t xa

23

MagicInfo

24

7m ~ 10m

25

(đưc bán riêng)

26

Trước khi Lắp đặt Sn phẩm

27

(Hướng dẫn Lắp đặt)

27

Kch thước

28

Lắp đặt giá treo tưng

29

400 × 400 M8 4

30

Điu khin từ xa (RS232C)

31

Cp mng LAN

32

Cáp LAN cho (PC đến PC)

33

RJ45 RJ45

34

Cc mã điu khin

35

Điu khin nguồn

36

Điu khin âm lưng

36

Điu khin ch đ mn hnh

38

Điu khin Bt/Tt PIP

39

Điu khin ch đ Video Wall

40

Kha an ton

40

Bt Tưng Video

41

Mẫu Tưng Video 10x10

42

Chương 03

44

Kết nối với máy tnh

45

/ AUDIO IN

45

Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI

46

HDMI IN 1, HDMI IN 2

47

Thay đổi Độ phân gii

48

Kết nối mn hnh ngoi

50

Kết nối với thiết b video

51

AV IN / COMPONENT IN

51

Kết nối bng cáp thnh phần

52

Kết nối với hệ thống âm thanh

54

AUDIO OUT

54

Select TCP/IP - step 2

56

Chọn ch đ hin thị

57

Plug In Module

58

Thay đổi Ngun vo

59

Kết nối WiDi

60

Điu kiện sử dụng

60

Sử dụng MDC

61

MDC l g?

64

Sử dụng MDC qua Ethernet

65

RS232C OUTRJ45

66

Qun l kết nối

67

User Login

68

Auto Set ID

69

To bn sao

70

Tái xử l lệnh

71

Bắt đầu sử dụng MDC

72

Bố cục mn hnh chnh

73

Điu chỉnh mn hnh

75

Ty chỉnh

76

Tnh năng nâng cao

78

Thiết lập hệ thống

80

Đnh dng

81

Thông số chung

82

Qut & Nhiệt độ

82

Mn hnh OSD

83

Thi gian

84

Chống cháy mn hnh

85

Screen Saver

86

Safety Screen

87

Lamp Control

87

Ci đặt Công cụ

89

Chỉnh sửa cột

90

Monitor Window

91

Information

91

Chức năng khác

92

Qun l nhóm

93

Xóa nhóm

94

Qun l lch trnh

95

Sửa đổi lch trnh

96

Xóa lch trnh

96

S cố Gii pháp

98

Backlight / Contrast /

100

Brightness / Sharpness /

100

Colour / Tint (G/R)

100

Screen Adjustment

101

Ngun vo Picture Size

102

Position

103

Zoom/Position

103

PC Screen Adjustment

104

Resolution Select

104

Auto Adjustment

105

Rotation

105

Aspect Ratio

106

Advanced Settings

107

Dynamic Contrast

108

Black Tone

108

Flesh Tone

108

RGB Only Mode

108

Colour Space

108

White Balance

109

10p White Balance

109

Expert Pattern

110

Motion Lighting

110

Picture Options

111

Colour Tone

112

Colour Temp

112

Digital Noise Filter

112

MPEG Noise Filter

112

HDMI Black Level

113

Film Mode

113

Motion Plus

113

Reset Picture

114

Điu chỉnh âm thanh

115

Sound Effect

116

Speaker Settings

117

Reset Sound

118

Chương 07

119

Cổng LAN trên tường

120

Cáp mạng LAN

120

Ci đặt mng có dây

121

Th công Network Settings

122

Kết nối với Mng không dây

123

Ci đặt mng không dây

124

Thiết lập mng Th công

125

Cách thiết lập th công

126

WPS(PBC)

127

Network Status

128

Wi-Fi Direct

129

AllShare Settings

131

Device Name

131

Chương 08

132

Clock Set

133

Sleep Timer

133

On Timer

134

Off Timer

135

Holiday Management

135

Menu Language

136

Rotate menu

137

Eco Solution

138

Security

139

Ci đặt PIP

140

Auto Protection Time

141

Screen Burn Protection

142

Immediate display

144

Side Grey

144

Video Wall

146

Vertical

147

Screen Position

147

Source AutoSwitch Settings

148

Max. Power Saving

149

Game Mode

149

Menu Transparency

149

Sound Feedback

150

Auto Power

150

Standby Control

150

Lamp Schedule

151

OSD Display

151

Power On Adjustment

151

Temperature Control

151

Anynet+ (HDMI-CEC)

152

Auto Turn Off

153

Xử l s cố đối với Anynet+

154

S cố Gii pháp có thể

155

DivX® Video On Demand

156

Play Mode

156

Magic Clone

157

Reset System

157

PC module power

158

Reset All

158

Chương 09

159

Contact Samsung

160

Contents Home

161

AllShare Play

162

Hệ thống v đnh dng tệp

164

Sử dụng thiết b USB

165

Kết nối với PC thông qua mng

166

Sử dụng tnh năng AllShare

168

Play cơ bn

168

Phát tệp đ đưc chn

169

Sao chp tệp

169

To Playlist

169

Ty chn My list

170

Phát Video

171

Xem nh (hoặc Slide Show)

172

Phát Music

173

Bên ngoi Nội bộ

176

MagicInfo Lite

179

Nội dung

180

Video Âm thanh Hnh nh

181

Flash Power Point

182

PDF WORD

183

Ci đặt thi gian hiện ti

185

MagicInfo Lite player

187

Network schedule

188

Local schedule

188

Internal Auto Play

188

USB Device Auto Play

188

--:-- am ~ --:-- pm

189

: ~ :12 pm0012am00

189

Internal Memory

190

Contents Duration

190

Local Schedule Manager

191

Menu1.jpg Menu2

192

2012.01.01_1834.lsch

192

- Menu1.jpg Menu2.jpg

194

Content manager

196

Settings

198

Khi nội dung đang chy

200

MagicInfo Premium S

202

Flash Power Point PDF

204

WORD Tệp mẫu LFD

205

Lch biểu mng đa khung hnh

206

Tệp mẫu v tệp LFD(.lfd)

206

Giới hn phát li

207

Giới hn đầu ra âm thanh

207

Giới hn chức năng PIP

207

MagicInfo Premium S Player

211

Template Manager

220

Contents

221

20130101_2222

222

MagicInfo Videowall S

229

Video Hnh nh

230

Giới hn

231

Hướng dẫn xử l s cố

234

Kiểm tra nhng mục sau đây

235

Vn đ v mn hnh

236

Vn đ v âm thanh

238

Vn đ với điu khiển t xa

239

Vn đ với thiết b ngun

239

Vn đ kết nối Intel® WiDi

240

S cố khác

242

Hi & Đáp

245

Câu hi Tr li

246

Các thông số k thuật

247

Tên môđen MD65C

248

Trnh tiết kiệm năng lưng

249

Chương 16

252

LATIN AMERICA

253

ASIA PACIFIC

257

(Chi ph đối với khách hng)

261

Cht lưng hnh nh tối ưu

262

Ngăn chặn hiện tưng lưu nh

263

nh sng đưc pht ra

264

Thuật ng

266





Więcej produktów i instrukcji dla Nie Samsung

Modele Rodzaj dokumentu
PC1NUSMAN Instrukcja Użytkownika   Samsung PC4NUDMAN Guia de instalação [ja] [zh] , 6 strony
LN-26R71BD Instrukcja Użytkownika Samsung LN-26R71BD 사용자 매뉴얼, 148 strony
WF6MF1R2N2W Instrukcja Użytkownika    Samsung Стиральная машина WFF100R с технологией Eco Bubble, 6 кг Инструкция по использованию, 126 strony
SEW-RA116NR Instrukcja Użytkownika Samsung SEW-RA116NR 사용자 매뉴얼, 22 strony
SGH-S308 Instrukcja Użytkownika Samsung SGH-S308 WAP 指南, 8 strony
HW-D351 Instrukcja Użytkownika    Samsung HW-D351 Инструкция по использованию, 58 strony
AF16HVVE2WKN Instrukcja Użytkownika Samsung AF16HVVE2WKN 사용자 매뉴얼, 52 strony
AC-122A Instrukcja Użytkownika Samsung AC-122A 사용자 매뉴얼, 36 strony
RT60KZRSL Instrukcja Użytkownika   Samsung RT60KZRSL Manuel utilisateur, 12 strony
305TPLUS Instrukcja Użytkownika   Samsung 305T Hitri vodnik, 12 strony
AM145FNPDBH1PP Instrukcja Użytkownika Samsung AM145FNPDBH1PP 사용자 매뉴얼, 28 strony
AR13MYSSAWKNST Instrukcja Użytkownika   Samsung เครื่องปรับอากาศติดผนัง AR5500 Inverter (R32) 12,000 BTU/ชม. คู่มือการใช้, 28 strony
UN55KS9500F Instrukcja Użytkownika Samsung SUHD TV UN55KS9500FXKR 138 cm 사용자 설명서, 28 strony
MWR-WW00 Instrukcja Użytkownika   Samsung MWR-WW00 Manuel utilisateur, 24 strony
AP-H3010 Instrukcja Użytkownika Samsung AP-H3610 사용자 매뉴얼, 32 strony
FW87SBTR/BW Instrukcja Użytkownika    Samsung FW87SBTR/BW Инструкция по использованию, 112 strony
DVD-V642K Instrukcja Użytkownika   Samsung DVD-V440 Quick start guide, 2 strony
AIM-B18N Instrukcja Użytkownika Samsung AIM-B18N 설치 설명서, 116 strony
LW17N23N Instrukcja Użytkownika Samsung LW17N23N Bruksanvisning, 64 strony
WF600U0BCWQ Instrukcja Użytkownika    Samsung Стиральная машина BAIKAL2 с цифровым инверторным двигателем, 6 кг Инструкция по использованию, 168 strony