
185
7
Nhp thông tin cn thit đ phê duyt thit bị.
•
Device Name
: Nhp tên thit bị.
•
Device Group
: Chọn đ ch định nhm.
•
Location
: Nhp vị tr hin ti ca thit bị.
―
Nhn nt INFO
trên điu khin từ xa khi lịch biu mng đang chy s hin thị chi tit v lịch
biu. Kim tra rng bn đã chọn đng thit bị bng cch xem ID thit bị trong phn chi tit.
8
Chọn menu All đ kim tra xem thit bị đã đưc đăng k chưa.
9
Khi thit bị đưc my ch phê duyt, lịch biu đã đăng k trong nhm đưc chọn s đưc
ti xung thit bị. Lịch biu s chy sau khi đưc ti xung.
―
Đ bit thêm thông tin chi tit v cch định cu hnh lịch biu, hãy tham kho <hưng dẫn
s dng MagicInfo Lite Server>.
―
Nu mt thit bị bị xa khỏi danh sch thit bị đưc my ch phê duyt, thit bị s khi đng
li đ đt li ci đt ca thit bị.
Ci đặt thi gian hiện ti
Lịch biu c th không chy nu thi gian đưc ci đt trên thit bị khc vi thi gian hin ti
ca my ch.
1
Đi đn tab Device → Time.
2
Chọn thit bị ca bn.
3
Chọn Clock Set v đồng b ha thi gian vi my ch.
•
Khi kt ni ti my ch ln đu, thi gian trên sn phm đưc đt bng cch s dng gi
GMT ca vng my ch đưc ci đt.
•
C th thay đi thi gian đt trên sn phm từ my ch như trnh by trong bưc 3.
•
Tt v bt li sn phm s khôi phc ci đt thi gian trên sn phm v thi gian ln cui
cng đưc đt từ my ch.
―
Đ bit thêm thông tin chi tit v cch qun l thi gian (lp lịch biu, qun l ngy ngh, v.v..),
hãy tham kho <hưng dẫn s dng MagicInfo Lite Server>.
Komentarze do niniejszej Instrukcji