
225
Settings
Settings
Server Network Settings
Default content duration
Content Ratio
Copy Deployed Folders
Image Effect
Default content
Content Layout
Schedule Name
Return
Close
Manual
Random
None
Landscape
YYYYMMDD
-
Hnh nh hin thị c th khc nhau ty theo kiu my.
Server Network Settings
Đ chy MagicInfo Premium S, hãy kt ni vi mng.
Server
Nhp cc ci đt my ch MagicInfo Premium S.
•
Nu ty chọn SSL đưc bt, my ch đưc định cu hnh s dng https v truyn d liu đưc mã ha.
―
Nhp địa ch IP v s cng ca my ch. S dng 7001 lm s cng. (Nu không th kt ni vi my ch bng
s cng 7001, hãy kim tra vi qun trị viên my ch đ tm thy s cng chnh xc rồi thay đi s cng.)
FTP Mode
Ch định ch đ vn hnh FTP.
•
Active / Passive
Default Storage
Ch định vị tr bn mun lưu ni dung (đưc ti xung từ my ch).
•
Internal Memory: Lưu ni dung vo b nh trong ca sn phm.
•
USB: Lưu ni dung vo b nh USB.
―
Nu Network schedule
đang chy khi b nh USB không đưc kt ni, ni dung mc định s chy.
Komentarze do niniejszej Instrukcji